dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

fond

Không tìm thấy từ " fond"

Từ gần giống

fondé
fondu
fendu
fondue
fonte
feint
fente
finaud
vanda
vendu
vent
vent

Words Containing " fond"

se fonder
se fondre

Words Mentioning " fond"

am hiểu
am tường
đáy
đáy lòng
bản chất
bàn tính
bình
bổ
căn bản
cảnh
cạn túi
cáu
cáu cặn
câu dầm
chảy
chõ
chóc
cốt
cùng
cùng kiệt
cùng tận
cùng tịch
củ tỉ
ghi lòng
hông
hổng trôn
đít
lấn cấn
lắng
lảu thông
minh tra
mới
nắm chắc
nắm vững
nền
nền trời
nghiền
nổi
nổi bật
nội dung
nổi lên
phông
quán thông
quán triệt
quốc ca
sà
sóng ngầm
sởn sơ
sự tình
tại tâm
tâm can
tâm huyết
tâm khảm
tận
thâm tâm
thấu
thấu đáo
thấu đạt
thấu hiểu
thấu triệt
thọc
thông đạt
thông suốt
thực ra
tiền
tim gan
tỏng
tỏ tường
trôn
tường
tường tận
u uẩn
vỉ
vỉ
xao xuyến
xao xuyến
xa thẳm
yếu lĩnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...